Tóm tắt nhanh: Trong mã nhân điều, chữ cái cho biết màu và hình dạng hạt (W = trắng nguyên hạt), còn con số là số nhân trong một pound (0,454 kg). Số càng nhỏ, hạt càng to. W240 có 220–240 hạt/pound, W320 có 300–320 hạt/pound. Đây là cách phân loại được dùng phổ biến trong thương mại quốc tế, dựa trên quy cách của Hiệp hội Công nghiệp Thực phẩm Hoa Kỳ (AFI).
Mã nhân điều được đọc như thế nào?
Một mã như W240 gồm hai phần:
- Chữ cái: nhóm màu và hình dạng. W (White) là nhân trắng ngà, nguyên hạt. SW (Scorched Wholes) là nhân nguyên hạt có màu sậm hơn do sấy lâu hơn. WS, B, LWP… là các dạng nhân vỡ.
- Con số: số nhân nguyên hạt trong một pound. Quy ra kilôgam, W240 tương đương khoảng 485–530 hạt/kg.
Bảng các mã nhân điều trắng nguyên hạt
- W180: 170–180 hạt/pound (khoảng 375–395 hạt/kg). Cỡ lớn nhất, thường gọi là "vua hạt điều", dùng cho quà biếu và phân khúc cao cấp.
- W210: 200–210 hạt/pound. Hạt to, đều, phổ biến ở thị trường Trung Đông.
- W240: 220–240 hạt/pound (khoảng 485–530 hạt/kg). Cân bằng giữa kích cỡ và giá, rất được ưa chuộng cho hạt rang ăn liền.
- W320: 300–320 hạt/pound (khoảng 660–705 hạt/kg). Mã giao dịch nhiều nhất trên thế giới, dùng rộng rãi cho bán lẻ và chế biến.
- W450: 400–450 hạt/pound. Hạt nhỏ, giá tốt, phù hợp làm bánh kẹo, sữa hạt hoặc trộn hạt.
Các mã nhân điều vỡ và nhân màu sậm
- SW (ví dụ SW240, SW320): nguyên hạt nhưng màu vàng sậm hơn. Hương vị gần như không đổi, giá thấp hơn nhân trắng.
- DW (Dessert Wholes): nguyên hạt có vết đốm hoặc màu không đều, thường dùng cho chế biến.
- WS (White Splits): nhân trắng tách đôi theo chiều dọc.
- B / WB (Butts): nhân gãy ngang, còn khoảng 3/8 đến 7/8 hạt.
- LWP (Large White Pieces): mảnh lớn, không lọt sàng 4,75 mm.
- SWP (Small White Pieces): mảnh nhỏ, lọt sàng 4,75 mm nhưng không lọt sàng 2,8 mm.
- BB (Baby Bits): mảnh rất nhỏ, dùng làm topping, nhân bánh.
Nên chọn mã nào?
- Hạt rang muối, bán lẻ cao cấp: W180, W210 hoặc W240.
- Bán lẻ phổ thông, mix hạt: W320 hoặc W240.
- Sữa hạt, bơ hạt điều, nhân bánh: WS, LWP, SWP hoặc W450 để tối ưu chi phí, vì hạt sẽ được xay hoặc cắt nhỏ.
- Topping, kem, ngũ cốc: SWP và BB.
Ngoài mã kích cỡ, hãy thống nhất với nhà cung cấp các chỉ tiêu đi kèm như độ ẩm, tỷ lệ hạt vỡ cho phép và màu sắc. Xem thêm bài Tiêu chuẩn chất lượng nhân điều xuất khẩu.
Câu hỏi thường gặp
W240 và W320 khác nhau thế nào?
W240 có 220–240 hạt mỗi pound, còn W320 có 300–320 hạt mỗi pound, nên hạt W240 to hơn khoảng 30%. Cả hai đều là nhân trắng nguyên hạt; W320 thường có giá tốt hơn và được giao dịch nhiều hơn.
Hạt điều SW có kém chất lượng không?
Không hẳn. SW là nhân nguyên hạt có màu sậm hơn do quá trình sấy, hương vị gần như tương đương nhân trắng. SW phù hợp khi hạt được rang lại hoặc tẩm gia vị, giúp tiết kiệm chi phí.
Một pound là bao nhiêu kilôgam?
Một pound bằng khoảng 0,454 kg. Vì vậy số hạt mỗi kilôgam xấp xỉ bằng số hạt mỗi pound nhân 2,2.
Nguồn tham khảo
- Association of Food Industries (AFI), Specifications for Cashew Kernels — afius.org
- International Nut and Dried Fruit Council (INC) — inc.nutfruit.org
VSAP cung cấp nhân điều trắng nguyên hạt từ W180 đến W450, nhân vỡ và hạt điều rang muối, kèm thông số kỹ thuật cho từng lô. Xem sản phẩm hạt điều hoặc gửi yêu cầu báo giá để nhận mẫu thử.
— VSAP



